religious order

Định nghĩa

Danh từ: Một nhóm người trong một tôn giáo lớn hơn, thường sống theo những quy tắc, lời thề hoặc mục đích riêng biệt ( dụ: khấn nghèo, khiết tịnh, vâng lời). "religious order" một phân nhóm chính thức trong một giáo hội hoặc cộng đồng tín ngưỡng.

dụ sử dụng
  • (Dòng tu Phanxicô được thành lập bởi Thánh Phanxicô thành Assisi.)
  • ( ấy quyết định gia nhập một dòng tu chuyên về giáo dục từ thiện.)
  • (Nhiều dòng tu yêu cầu các thành viên thực hiện lời khấn nghèo khiết tịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter a religious order": gia nhập một dòng tu.
    • After years of prayer, he entered a religious order in a remote monastery. (Sau nhiều năm cầu nguyện, ông gia nhập một dòng tu trong một tu viện hẻo lánh.)
  • "to be a member of a religious order": thành viên của một dòng tu.
    • The nuns are members of the Carmelite religious order. (Các nữ tu thành viên của dòng tu Cát Minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Religious (adj): thuộc về tôn giáo; (n) người tu hành (thường dùng trong ngữ cảnh dòng tu).
    • She lives a religious life as a nun. ( ấy sống đời tu hành như một nữ tu.)
  • Order (n): dòng tu, hội dòng (có thể dùng riêng lẻ nhưng thường đi với "religious" để làm nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Monastic order: dòng tu (nhấn mạnh lối sống khổ hạnh, ẩn dật).
  • Congregation: hội dòng, giáo đoàn (thường dùng trong Công giáo để chỉ một nhóm tu nhỏ hơn).
  • Fraternity / Sorority: hội đoàn (dành cho nam/nữ, nhưng ít trang trọng hơn không nhất thiết tính tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "religious order", nhưng có thể dùng: - Join a religious order: gia nhập một dòng tu. - He joined a religious order in his early twenties. (Anh ấy gia nhập một dòng tu khi mới ngoài hai mươi.) - Leave a religious order: rời khỏi một dòng tu. - She left the religious order after ten years of service. ( ấy rời khỏi dòng tu sau mười năm phục vụ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Take the habit": mặc áo dòng, chính thức trở thành tu trong một dòng tu.
    • When she took the habit of the Dominican religious order, her family celebrated. (Khi ấy mặc áo dòng của dòng tu Đa Minh, gia đình đã tổ chức ăn mừng.)